伯母
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伯母" (bómǔ) mang nghĩa "bác gái", kết hợp bởi 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伯母
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác gái (vợ anh trai bố), bác (gọi mẹ của bạn bè/người lớn tuổi).
Ví dụ (5)
这是我大伯的妻子,我叫她伯母。
Đây là vợ của bác cả tôi, tôi gọi bà ấy là bác gái.
This is my eldest uncle's wife; I call her Aunt.
李明带我去他家,我见到了他的伯母。
Lý Minh đưa tôi về nhà cậu ấy, tôi đã gặp bác gái.
Li Ming took me to his home, where I met his aunt (his mother's older brother's wife).
伯母,您身体还好吗?
Thưa bác, sức khỏe bác vẫn tốt chứ ạ?
Auntie, how have you been?
过年的时候,我去给伯父伯母拜年。
Tết đến, tôi đi chúc tết hai bác.
During the Spring Festival, I went to pay New Year's respects to my uncle and aunt.
伯母做的菜真好吃。
Món ăn bác gái nấu ngon thật đấy.
Auntie’s cooking is really delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây