伯伯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伯伯" (bóbo) mang nghĩa "bác (anh của bố), chú bác", kết hợp bởi 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伯伯
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác (anh của bố), chú bác
Ví dụ (5)
我伯伯住在北京。
Bác tôi sống ở Bắc Kinh.
My uncle lives in Beijing.
警察伯伯,请问去火车站怎么走?
Bác cảnh sát ơi, xin hỏi đường đến ga tàu đi thế nào ạ?
Officer, could you please tell me how to get to the train station?
昨天我和伯伯一起去钓鱼了。
Hôm qua tôi và bác đã cùng nhau đi câu cá.
Yesterday I went fishing with my uncle.
伯伯,您最近身体好吗?
Bác ơi, dạo này sức khỏe của bác tốt không ạ?
Uncle, how have you been lately?
那位戴眼镜的伯伯是我的邻居。
Bác đeo kính kia là hàng xóm của tôi.
That uncle wearing glasses is my neighbor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây