伯利兹
—
Gợi nhớ
Từ "伯利兹" (Bólìzī) mang nghĩa "Belize", kết hợp bởi 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 兹 (zī - tư): "Bây giờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 兹: Những mầm cỏ non (䒑) cùng hai cuộn tơ nhỏ (幺) đang vươn lên tươi tốt ngay tại nơi đây, vào lúc bây giờ (兹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伯利兹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Belize
Ví dụ (3)
今年我们计划去伯利兹出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Belize.
We plan to go on a business trip to Belize this year.
伯利兹的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Belize được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Belize is introduced in the travel brochure.
这家公司和伯利兹客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Belize.
This company works with clients in Belize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây