阿拉伯
—
Gợi nhớ
Từ "阿拉伯" (Ā lā bó) mang nghĩa "Ả Rập", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ả Rập
Ví dụ (3)
阿拉伯语是世界上使用广泛的语言之一。
Tiếng Ả Rập là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới.
Arabic is one of the most widely spoken languages in the world.
阿拉伯数字实际上是由印度人发明的。
Chữ số Ả Rập thực ra là do người Ấn Độ phát minh ra.
Arabic numerals were actually invented by Indians.
迪拜是阿拉伯联合酋长国著名的城市。
Dubai là một thành phố nổi tiếng của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Dubai is a famous city in the United Arab Emirates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây