Gợi nhớ
Từ "沙特阿拉伯" (Shātè Ālābó) mang nghĩa "Ả Rập Saudi", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯).