伯爵
—
Gợi nhớ
Từ "伯爵" (bó jué) mang nghĩa "bá tước (tước vị quý tộc)", kết hợp bởi 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伯爵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bá tước (tước vị quý tộc)
Ví dụ (3)
德古拉伯爵是很多吸血鬼故事的原型。
Bá tước Dracula là hình mẫu của nhiều câu chuyện về ma cà rồng.
Count Dracula is the prototype for many vampire stories.
这座古老城堡曾经属于一位法国伯爵。
Tòa lâu đài cổ kính này từng thuộc về một vị bá tước người Pháp.
This ancient castle once belonged to a French count.
国王亲自册封他为伯爵。
Nhà vua đích thân phong tước hiệu bá tước cho ông.
The king personally conferred the title of earl upon him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây