伯父
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伯父" (bófù) mang nghĩa "bác (anh trai của cha, cách gọi trang trọng)", kết hợp bởi 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伯父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác (anh trai của cha, cách gọi trang trọng)
Ví dụ (5)
我的伯父是一名医生。
Bác của tôi là một bác sĩ.
My paternal uncle is a doctor.
下个星期我们要去拜访伯父。
Tuần sau chúng tôi sẽ đi thăm bác.
We are going to visit my paternal uncle next week.
祝伯父生日快乐!
Chúc bác sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday, Uncle!
伯父经常给我讲过去的故事。
Bác thường kể cho tôi nghe những câu chuyện trong quá khứ.
My paternal uncle often tells me stories about the past.
伯父的身体越来越好了。
Sức khỏe của bác ngày càng tốt hơn.
My paternal uncle's health is getting better and better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây