ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
萧萧
xiāo xiāo
Tiêu tiêu (tiếng gió rít, tiếng lá rụng xào xạc)
Hán việt: tiêu tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "萧萧" (xiāo xiāo) mang nghĩa "Tiêu tiêu (tiếng gió rít, tiếng lá rụng xào xạc)", kết hợp bởi 萧 (xiāo - tiêu): "tiêu điều" + 萧 (xiāo - tiêu): "tiêu điều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萧: Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧). • Chữ 萧: Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧).

Thành phần cấu tạo

萧萧
xiāo xiāo
Tiêu tiêu (tiếng gió rít, tiếng lá rụng xào xạc)
萧
xiāo • tiêu
tiêu điều
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật / âm đọc (phía trên)
肃
Chữ Túc
Nghiêm túc (phía dưới)
萧
xiāo • tiêu
tiêu điều
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật / âm đọc (phía trên)
肃
Chữ Túc
Nghiêm túc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tượng thanh từ
Nghĩa:Tiêu tiêu (tiếng gió rít, tiếng lá rụng xào xạc)
Ví dụ (3)
qiūfēng秋风xiāoxiāo萧萧,kūyè枯叶là落le了yí一dì地。
Gió thu xào xạc, lá khô rơi rụng đầy đất.
The autumn wind rustled bleakly, and withered leaves covered the ground.
zhànmǎ战马xiāoxiāo萧萧,jiàngshì将士men们zhěngzhuāngdàifā整装待发。
Ngựa chiến hí vang xập xình, binh sĩ chuẩn bị lên đường chiến đấu.
The warhorses neighed as the soldiers stood in full battle gear, ready to set off.
chuāngwài窗外yǔshēng雨声xiāoxiāo萧萧,ràng让rén人píng平tiān添le了jǐ几fēn分chóuxù愁绪。
Ngoài cửa sổ tiếng mưa rơi rả rích, làm tăng thêm vài phần sầu muộn cho con người.
The dreary sound of rain pattering outside the window added a touch of melancholy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây