萧瑟
—
Gợi nhớ
Từ "萧瑟" (xiāo sè) mang nghĩa "Hiu hắt, đìu hiu, xào xạc", kết hợp bởi 萧 (xiāo - tiêu): "tiêu điều" + 瑟 (sè - sắt): "đàn sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萧: Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧). • Chữ 瑟: Những phím ngọc đôi (玨) gắn trên mặt gỗ đòi hỏi người gảy phải hết sức chăm chú (必) mới tấu lên tiếng đàn sắt du dương (瑟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 萧瑟
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hiu hắt, đìu hiu, xào xạc
Ví dụ (3)
秋风萧瑟,落叶落了一地,显得十分冷清。
Gió thu hiu hắt xào xạc, lá rụng đầy mặt đất, trông vô cùng vắng vẻ, lạnh lẽo.
The autumn wind rustled bleakly, and fallen leaves covered the ground, making the scene look very desolate.
战争过后,那座原本繁华的城市如今一片萧瑟。
Sau chiến tranh, thành phố vốn dĩ sầm uất nay trở nên đìu hiu hoang tàn.
After the war, that once bustling city is now a scene of desolation.
诗人在萧瑟的秋景中抒发了自己的满腹愁绪。
Nhà thơ giãi bày nỗi buồn chất chứa trong lòng trước cảnh thu hiu hắt, đìu hiu.
Amid the bleak autumn scenery, the poet poured out the melancholy filling his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây