瑟瑟
—
Gợi nhớ
Từ "瑟瑟" (sè sè) mang nghĩa "Run rẩy, run lẩy bẩy", kết hợp bởi 瑟 (sè - sắt): "đàn sắt" + 瑟 (sè - sắt): "đàn sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑟: Những phím ngọc đôi (玨) gắn trên mặt gỗ đòi hỏi người gảy phải hết sức chăm chú (必) mới tấu lên tiếng đàn sắt du dương (瑟). • Chữ 瑟: Những phím ngọc đôi (玨) gắn trên mặt gỗ đòi hỏi người gảy phải hết sức chăm chú (必) mới tấu lên tiếng đàn sắt du dương (瑟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瑟瑟
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Run rẩy, run lẩy bẩy
Ví dụ (3)
寒风吹过,路旁的落叶在风中瑟瑟发抖。
Cơn gió lạnh thổi qua, những chiếc lá rụng bên đường run rẩy rào rạt trong gió.
As the cold wind blew past, the fallen leaves by the roadside rustled and trembled in the wind.
那个可怜的孩子穿着单薄的衣衫,在角落里冻得瑟瑟发抖。
Đứa trẻ tội nghiệp ấy mặc manh áo mỏng manh, lạnh run bần bật ở trong góc.
Wearing thin clothes, that poor child was shivering with cold in the corner.
听到猛兽的吼叫,小鹿吓得躲在树后瑟瑟发抖。
Nghe thấy tiếng thú dữ gầm rú, chú nai con sợ hãi trốn sau gốc cây run rẩy lẩy bẩy.
Hearing the roar of the fierce beast, the little deer hid behind a tree, trembling with fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây