萧条
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "萧条" (xiāotiáo) mang nghĩa "tiêu điều, ảm đạm; suy thoái", kết hợp bởi 萧 (xiāo - tiêu): "tiêu điều" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萧: Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiêu điều, ảm đạm; suy thoái
Ví dụ (5)
经济萧条时期,许多工厂倒闭了。
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, rất nhiều nhà máy đã phá sản.
During the economic depression, many factories went out of business.
冬天的树林显得十分萧条。
Khu rừng vào mùa đông trông vô cùng tiêu điều.
The woods look very bleak in winter.
这条曾经繁华的街道现在变得很萧条。
Con phố từng sầm uất này bây giờ trở nên rất ảm đạm.
This once-bustling street has now become very desolate.
旅游业因为疫情陷入了萧条。
Ngành du lịch rơi vào tình trạng suy thoái do dịch bệnh.
The tourism industry fell into a slump because of the pandemic.
市场萧条,生意越来越难做了。
Thị trường ảm đạm, việc buôn bán ngày càng trở nên khó khăn.
The market is sluggish, and business is getting harder and harder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây