理论体系
—
Gợi nhớ
Từ "理论体系" (lǐ lùn tǐ xì) nghĩa là "hệ thống lý luận", ghép bởi: 理 (lǐ): Chú ý đến + 论 (lùn): lý luận + 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
理论体系
hệ thống lý luận
王
里
讠
仑
亻
本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống lý luận
Ví dụ (3)
这位学者建立了完整的理论体系。
Học giả này đã xây dựng nên một hệ thống lý luận hoàn chỉnh.
This scholar established a complete theoretical system.
中医理论体系具有悠久的历史。
Hệ thống lý luận Đông y có lịch sử lâu đời.
The theoretical system of traditional Chinese medicine has a long history.
我们要不断丰富和发展这个理论体系。
Chúng ta cần không ngừng làm phong phú và phát triển hệ thống lý luận này.
We should continuously enrich and develop this theoretical system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây