ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
理论体系
lǐ lùn tǐ xì
hệ thống lý luận
Hán việt: lý luận thể hệ
—

Gợi nhớ

Từ "理论体系" (lǐ lùn tǐ xì) nghĩa là "hệ thống lý luận", ghép bởi: 理 (lǐ): Chú ý đến + 论 (lùn): lý luận + 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

理论体系
lǐ lùn tǐ xì
hệ thống lý luận
王
里
讠
仑
亻
本

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống lý luận
Ví dụ (3)
zhè这wèi位xuézhě学者jiànlì建立le了wánzhěng完整de的lǐlùn理论tǐxì体系。
Học giả này đã xây dựng nên một hệ thống lý luận hoàn chỉnh.
This scholar established a complete theoretical system.
zhōngyī中医lǐlùn理论tǐxì体系jùyǒu具有yōujiǔ悠久de的lìshǐ历史。
Hệ thống lý luận Đông y có lịch sử lâu đời.
The theoretical system of traditional Chinese medicine has a long history.
wǒmen我们yào要búduàn不断fēngfù丰富hé和fāzhǎn发展zhè这gè个lǐlùn理论tǐxì体系。
Chúng ta cần không ngừng làm phong phú và phát triển hệ thống lý luận này.
We should continuously enrich and develop this theoretical system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây