ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保持良好
bǎo chí liáng hǎo
duy trì tốt
Hán việt: bảo trì lương hảo
—

Gợi nhớ

Từ "保持良好" (bǎo chí liáng hǎo) nghĩa là "duy trì tốt", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 良 (liáng): Tốt + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

保持良好
bǎo chí liáng hǎo
duy trì tốt
亻
呆
扌
寺
良
女

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:duy trì tốt
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要yǎngchéng养成zǎoshuìzǎoqǐ早睡早起de的xíguàn习惯,cái才néng能bǎochí保持liánghǎo良好de的shēntǐ身体zhuàngtài状态。
Chúng ta phải tạo thói quen ngủ sớm dậy sớm, mới có thể duy trì trạng thái cơ thể tốt.
We must develop the habit of going to bed early and getting up early to keep our bodies in good condition.
dìngqī定期bǎoyǎng保养qìchē汽车,yǒuzhùyú有助于bǎochí保持liánghǎo良好de的fādòngjī发动机xìngnéng性能。
Bảo dưỡng ô tô định kỳ, giúp ích cho việc duy trì tốt hiệu suất động cơ.
Regularly maintaining the car helps to keep the engine performance in good condition.
jíshǐ即使miànduì面对kùnnán困难,tā他yě也néng能shǐzhōng始终bǎochí保持liánghǎo良好de的xīntài心态。
Dù cho đối mặt với khó khăn, anh ấy cũng luôn giữ gìn tâm trạng tốt.
Even when facing difficulties, he can always maintain a good mindset.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây