本科学历
—
Gợi nhớ
Từ "本科学历" (běn kē xué lì) nghĩa là "Bằng cử nhân, trình độ đại học", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học + 历 (lì): lịch sử.
Thành phần cấu tạo
本科学历
Bằng cử nhân, trình độ đại học
木
一
禾
斗
⺍
冖
Phân tích từ 本科学历
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bằng cử nhân, trình độ đại học
Ví dụ (3)
我打算考研。我们专业如果只有本科学历,在就业市场上竞争力不太强。
Tôi định thi cao học. Chuyên ngành của chúng tôi nếu chỉ có bằng cử nhân thì sức cạnh tranh trên thị trường việc làm không mạnh lắm.
I plan to take the postgraduate entrance exam. For our major, if you only have a bachelor's degree, you are not very competitive in the job market.
这家大型互联网公司的招聘简章上明确要求应聘者必须具备本科学历。
Thông báo tuyển dụng của công ty Internet lớn này yêu cầu rõ ràng các ứng viên phải có bằng đại học.
The recruitment brochure of this large internet company clearly requires applicants to have a bachelor's degree.
虽然他只有本科学历,但他凭借着丰富的工作经验成功拿到了这个职位。
Mặc dù anh ấy chỉ có bằng cử nhân, nhưng dựa vào kinh nghiệm làm việc phong phú, anh ấy đã giành được vị trí này thành công.
Although he only has a bachelor's degree, he successfully got this position relying on his rich work experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây