经贸关系
—
Gợi nhớ
Từ "经贸关系" (jīngmào guānxi) nghĩa là "quan hệ kinh tế - thương mại", ghép bởi: 经 (jīng): kinh điển + 贸 (mào): Thương mại + 关 (guān): tắt + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
经贸关系
quan hệ kinh tế - thương mại
纟
巠
卯
贝
丷
天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:quan hệ kinh tế - thương mại
Ví dụ (3)
随着两国高层互访频繁,中国和越南的经贸关系越来越紧密,合作领域也从传统农业拓展到了高科技产业。
Cùng với việc trao đổi chuyến thăm cấp cao thường xuyên giữa hai nước, quan hệ kinh tế thương mại giữa Trung Quốc và Việt Nam ngày càng chặt chẽ, lĩnh vực hợp tác cũng mở rộng từ nông nghiệp truyền thống sang ngành công nghệ cao.
With frequent high-level mutual visits between the two countries, the economic and trade relations between China and Vietnam are becoming increasingly close, and the areas of cooperation have expanded from traditional agriculture to high-tech industries.
全球经济动荡和地缘政治冲突给许多国家的双边经贸关系带来了前所未有的严峻挑战。
Sự biến động kinh tế toàn cầu và xung đột địa chính trị đã mang đến những thách thức khắc nghiệt chưa từng có cho quan hệ kinh tế thương mại song phương của nhiều quốc gia.
Global economic turmoil and geopolitical conflicts have brought unprecedented severe challenges to the bilateral economic and trade relations of many countries.
自由贸易协定的签署极大促进了东盟各成员国之间的经贸关系,降低了关税壁垒。
Việc ký kết hiệp định thương mại tự do đã thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ kinh tế thương mại giữa các nước thành viên ASEAN, làm giảm bớt hàng rào thuế quan.
The signing of the free trade agreement has greatly promoted the economic and trade relations among ASEAN member states and lowered tariff barriers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây