太阳能板
—
Gợi nhớ
Từ "太阳能板" (tài yáng néng bǎn) nghĩa là "tấm pin năng lượng mặt trời", ghép bởi: 太 (tài): quá + 阳 (yáng): Mặt trời + 能 (néng): có thể + 板 (bǎn): Bảng.
Thành phần cấu tạo
太阳能板
tấm pin năng lượng mặt trời
大
丶
阝
昜
厶
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấm pin năng lượng mặt trời
Ví dụ (3)
为了响应环保,我们家在屋顶上安装了四块大面积的太阳能板。
Để hưởng ứng việc bảo vệ môi trường, nhà chúng tôi đã lắp bốn tấm pin năng lượng mặt trời diện tích lớn trên mái nhà.
In response to environmental protection, our family installed four large solar panels on the roof.
偏远地区的通信基站通常靠太阳能板和蓄电池来供电。
Các trạm thu phát sóng viễn thông ở những vùng sâu vùng xa thường dựa vào tấm pin năng lượng mặt trời và ắc quy để cung cấp điện.
Communication base stations in remote areas usually rely on solar panels and batteries for power supply.
如果太阳能板表面积了厚厚的灰尘,它的光电转换效率就会大幅下降。
Nếu bề mặt tấm pin năng lượng mặt trời tích tụ một lớp bụi dày, hiệu suất chuyển đổi quang điện của nó sẽ giảm mạnh.
If the surface of the solar panel accumulates a thick layer of dust, its photoelectric conversion efficiency will drop significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây