新年夜
—
Gợi nhớ
Từ "新年夜" (Xīnnián yè) nghĩa là "đêm Giao thừa, đêm năm mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 年 (nián): năm + 夜 (yè): đêm.
Thành phần cấu tạo
新年夜
đêm Giao thừa, đêm năm mới
亲
斤
年
亠
亻
夕
Phân tích từ 新年夜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đêm Giao thừa, đêm năm mới
Ví dụ (3)
每年新年夜,我们全家人都会聚在一起吃年夜饭。
Mỗi dịp đêm Giao thừa hàng năm, cả nhà chúng tôi đều quây quần bên nhau ăn bữa cơm tất niên.
Every New Year's Eve, our whole family gathers together to have the New Year's Eve dinner.
纽约时代广场的新年夜倒数活动吸引了成千上万的游客。
Hoạt động đếm ngược vào đêm năm mới ở Quảng trường Thời đại New York đã thu hút hàng chục ngàn du khách.
The New Year's Eve countdown event at Times Square in New York attracted tens of thousands of tourists.
新年夜的烟火表演点亮了整个夜空,非常壮观。
Màn biểu diễn pháo hoa đêm năm mới đã thắp sáng cả bầu trời đêm, vô cùng ngoạn mục.
The fireworks display on New Year's Eve lit up the entire night sky, which was very spectacular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây