ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新年夜
Xīnnián yè
đêm Giao thừa, đêm năm mới
Hán việt: tân niên dạ
—

Gợi nhớ

Từ "新年夜" (Xīnnián yè) nghĩa là "đêm Giao thừa, đêm năm mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 年 (nián): năm + 夜 (yè): đêm.

Thành phần cấu tạo

新年夜
Xīnnián yè
đêm Giao thừa, đêm năm mới
亲
斤
年
亠
亻
夕

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đêm Giao thừa, đêm năm mới
Ví dụ (3)
měinián每年xīnnián新年yè夜,wǒmen我们quánjiārén全家人dūhuì都会jù聚zài在yìqǐ一起chī吃niányèfàn年夜饭。
Mỗi dịp đêm Giao thừa hàng năm, cả nhà chúng tôi đều quây quần bên nhau ăn bữa cơm tất niên.
Every New Year's Eve, our whole family gathers together to have the New Year's Eve dinner.
niǔyuē纽约shídài时代guǎngchǎng广场de的xīnnián新年yè夜dàoshǔ倒数huódòng活动xīyǐn吸引le了chéngqiānshàngwàn成千上万de的yóukè游客。
Hoạt động đếm ngược vào đêm năm mới ở Quảng trường Thời đại New York đã thu hút hàng chục ngàn du khách.
The New Year's Eve countdown event at Times Square in New York attracted tens of thousands of tourists.
xīnnián新年yè夜de的yānhuǒ烟火biǎoyǎn表演diǎnliàng点亮le了zhěnggè整个yèkōng夜空,fēicháng非常zhuàngguān壮观。
Màn biểu diễn pháo hoa đêm năm mới đã thắp sáng cả bầu trời đêm, vô cùng ngoạn mục.
The fireworks display on New Year's Eve lit up the entire night sky, which was very spectacular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây