断开连接
—
Gợi nhớ
Từ "断开连接" (duàn kāi lián jiē) mang nghĩa "ngắt kết nối", kết hợp bởi 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 开 (kāi - khai): "bật" + 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 断开连接
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ngắt kết nối
Ví dụ (3)
如果长时间没有操作,系统会自动断开连接。
Nếu lâu ngày không thao tác, hệ thống sẽ tự động ngắt kết nối.
If there is no operation for a long time, the system will automatically disconnect.
请在拔出移动硬盘之前先断开连接。
Xin hãy ngắt kết nối trước khi rút ổ cứng di động ra.
Please disconnect before unplugging the external hard drive.
网络信号不稳定导致通话中途突然断开连接。
Tín hiệu mạng không ổn định dẫn đến cuộc gọi giữa chừng đột ngột ngắt kết nối.
Unstable network signal caused the call to suddenly disconnect midway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây