ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十五分钟
sì shí wǔ fēn zhōng
bốn mươi lăm phút (45 phút)
Hán việt: tứ thập ngũ phân chung
—

Gợi nhớ

Từ "四十五分钟" (sì shí wǔ fēn zhōng) nghĩa là "bốn mươi lăm phút (45 phút)", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.

Thành phần cấu tạo

四十五分钟
sì shí wǔ fēn zhōng
bốn mươi lăm phút (45 phút)
囗
儿
十
二
𠃌
八

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi lăm phút (45 phút)
Ví dụ (3)
yì一jié节kè课de的shíjiān时间shì是sìshí四十wǔ五fēnzhōng分钟。
Thời gian một tiết học là 45 phút.
The duration of one class is forty-five minutes.
chéng乘dìtiě地铁dào到gōngsī公司xūyào需要sìshíwǔ四十五fēnzhōng分钟。
Đi tàu điện ngầm đến công ty cần 45 phút.
Taking the subway to the company takes forty-five minutes.
qǐng请jiānchí坚持měitiān每天yùndòng运动sìshí四十wǔ五fēnzhōng分钟。
Xin hãy kiên trì vận động 45 phút mỗi ngày.
Please persist in exercising for forty-five minutes every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây