四十五分钟
—
Gợi nhớ
Từ "四十五分钟" (sì shí wǔ fēn zhōng) nghĩa là "bốn mươi lăm phút (45 phút)", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
四十五分钟
bốn mươi lăm phút (45 phút)
囗
儿
十
二
𠃌
八
Phân tích từ 四十五分钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi lăm phút (45 phút)
Ví dụ (3)
一节课的时间是四十五分钟。
Thời gian một tiết học là 45 phút.
The duration of one class is forty-five minutes.
乘地铁到公司需要四十五分钟。
Đi tàu điện ngầm đến công ty cần 45 phút.
Taking the subway to the company takes forty-five minutes.
请坚持每天运动四十五分钟。
Xin hãy kiên trì vận động 45 phút mỗi ngày.
Please persist in exercising for forty-five minutes every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây