恢复能力
—
Gợi nhớ
Từ "恢复能力" (huī fù néng lì) mang nghĩa "Khả năng khôi phục/phục hồi", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
恢复能力
Khả năng khôi phục/phục hồi
Phân tích từ 恢复能力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng khôi phục/phục hồi
Ví dụ (3)
灾难恢复能力测试是为了验证备用数据中心的可达性。
Thử nghiệm khả năng khôi phục sau thảm họa là để kiểm chứng khả năng tiếp cận của trung tâm dữ liệu dự phòng.
Disaster recovery capability testing is to verify the reachability of the backup data center.
年轻人的身体新陈代谢快,生病之后往往有着极强的自我恢复能力。
Quá trình trao đổi chất của cơ thể người trẻ diễn ra nhanh, sau khi sinh bệnh thường có khả năng tự phục hồi cực kỳ mạnh.
Young people have fast physical metabolism and often possess extremely strong self-recovery abilities after getting sick.
这座经历了台风摧残的城市,展现出了令人惊叹的经济恢复能力。
Thành phố từng trải qua sự tàn phá của bão này, đã cho thấy khả năng phục hồi kinh tế đáng kinh ngạc.
This city, which had suffered the devastation of a typhoon, showed amazing economic recovery resilience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây