ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恢复能力
huī fù néng lì
Khả năng khôi phục/phục hồi
Hán việt: khôi phục năng lực
—

Gợi nhớ

Từ "恢复能力" (huī fù néng lì) mang nghĩa "Khả năng khôi phục/phục hồi", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

恢复能力
huī fù néng lì
Khả năng khôi phục/phục hồi
恢
huī • khôi
rộng lớn
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
灰
Hôi
Tro / âm đọc (bên phải)
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng khôi phục/phục hồi
Ví dụ (3)
zāinàn灾难huīfù恢复nénglì能力cèshì测试shì是wèile为了yànzhèng验证bèiyòng备用shùjù数据zhōngxīn中心de的kědáxìng可达性。
Thử nghiệm khả năng khôi phục sau thảm họa là để kiểm chứng khả năng tiếp cận của trung tâm dữ liệu dự phòng.
Disaster recovery capability testing is to verify the reachability of the backup data center.
niánqīngrén年轻人de的shēntǐ身体xīnchéndàixiè新陈代谢kuài快,shēngbìng生病zhīhòu之后wǎngwǎng往往yǒu有zhe着jí极qiáng强de的zìwǒ自我huīfù恢复nénglì能力。
Quá trình trao đổi chất của cơ thể người trẻ diễn ra nhanh, sau khi sinh bệnh thường có khả năng tự phục hồi cực kỳ mạnh.
Young people have fast physical metabolism and often possess extremely strong self-recovery abilities after getting sick.
zhè这zuò座jīnglì经历le了táifēng台风cuīcán摧残de的chéngshì城市,zhǎnxiàn展现chū出le了lìngrén令人jīngtàn惊叹de的jīngjì经济huīfù恢复nénglì能力。
Thành phố từng trải qua sự tàn phá của bão này, đã cho thấy khả năng phục hồi kinh tế đáng kinh ngạc.
This city, which had suffered the devastation of a typhoon, showed amazing economic recovery resilience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây