失业工人
—
Gợi nhớ
Từ "失业工人" (shī yè gōng rén) mang nghĩa "Công nhân mất việc", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công nhân mất việc
Ví dụ (3)
工厂倒闭后,大批失业工人面临着寻找新工作的巨大压力。
Sau khi nhà máy phá sản, một lượng lớn công nhân thất nghiệp phải đối mặt với áp lực lớn trong việc tìm kiếm công việc mới.
After the factory went bankrupt, a large number of unemployed workers faced tremendous pressure in finding new jobs.
当地政府出台了多项补贴政策,以帮助这些失业工人渡过经济难关。
Chính quyền địa phương đã ban hành nhiều chính sách trợ cấp nhằm giúp những công nhân thất nghiệp này vượt qua khó khăn kinh tế.
The local government introduced several subsidy policies to help these unemployed workers tide over the economic difficulties.
职业培训中心为失业工人免费提供电工和焊工的技能再培训。
Trung tâm đào tạo nghề cung cấp khóa đào tạo lại kỹ năng thợ điện và thợ hàn miễn phí cho các công nhân thất nghiệp.
The vocational training center provides free retraining in electrician and welding skills for unemployed workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây