防锈漆
—
Gợi nhớ
Từ "防锈漆" (fáng xiù qī) mang nghĩa "Sơn chống rỉ sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防锈漆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:Sơn chống rỉ sét
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây