ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防锈漆
fáng xiù qī
Sơn chống rỉ sét
Hán việt: phòng tú tất
—

Gợi nhớ

Từ "防锈漆" (fáng xiù qī) mang nghĩa "Sơn chống rỉ sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 锈 (xiù - tú): "gỉ sét" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 锈: Kim loại (钅) mất vẻ đẹp (秀) theo thời gian, bề mặt bị oxy hóa, gỉ sét 锈. • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).

Thành phần cấu tạo

防锈漆
fáng xiù qī
Sơn chống rỉ sét
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
锈
xiù • tú
gỉ sét
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
漆
qī • tất
sơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
桼
Chữ Tất
Cây sơn, nhựa sơn (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây