防水
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "防水" (fángshuǐ) mang nghĩa "chống nước", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防水
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chống nước
Ví dụ (3)
这只手表防水。
Chiếc đồng hồ này chống nước.
This watch is waterproof.
我买了一个防水背包。
Tôi mua một chiếc ba lô chống nước.
I bought a waterproof backpack.
雨天最好穿防水鞋。
Ngày mưa tốt nhất nên đi giày chống nước.
It is best to wear waterproof shoes on rainy days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây