防水层
—
Gợi nhớ
Từ "防水层" (fángshuǐcéng) mang nghĩa "Lớp chống thấm", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防水层
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lớp chống thấm
Ví dụ (3)
卫生间和阳台在铺贴瓷砖前,必须涂刷聚氨酯防水层。
Phòng vệ sinh và ban công trước khi lát gạch men bắt buộc phải quét sơn lớp chống thấm polyurethane bảo vệ.
Before laying tiles in the bathroom and balcony, a polyurethane waterproofing layer must be brushed on.
屋面防水层一旦破坏,雨天就会导致顶楼住户室内天花板漏水。
Một khi lớp chống thấm mái nhà bị hỏng, trời mưa sẽ khiến trần nhà của hộ dân tầng thượng bị thấm dột.
Once the roof waterproofing layer is damaged, rainy weather will cause ceiling leaks in top-floor apartments.
做完防水层后,必须进行不少于四十八小时的闭水试验。
Sau khi làm xong lớp chống thấm, bắt buộc phải tiến hành thử nghiệm ngập nước (thử nước sàn) không ít hơn 48 giờ.
After completing the waterproofing layer, a flood test lasting no less than 48 hours must be conducted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây