防水胶
—
Gợi nhớ
Từ "防水胶" (Fángshuǐ jiāo) mang nghĩa "Keo chống thấm", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防水胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Keo chống thấm
Ví dụ (2)
厨房水槽边缘有些漏水,我用防水胶重新封了一下。
Mép bồn rửa bát nhà bếp bị rò rỉ nước, tôi đã dùng keo chống thấm để dán lại.
The edge of the kitchen sink was leaking a bit, so I resealed it with waterproof sealant.
这种室外用的防水胶耐高温,不怕雨淋。
Loại keo chống thấm dùng ngoài trời này chịu được nhiệt độ cao, không sợ mưa dột.
This outdoor waterproof sealant is resistant to high temperatures and rainproof.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây