ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防水胶
Fángshuǐ jiāo
Keo chống thấm
Hán việt: phòng thủy giao
—

Gợi nhớ

Từ "防水胶" (Fángshuǐ jiāo) mang nghĩa "Keo chống thấm", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).

Thành phần cấu tạo

防水胶
Fángshuǐ jiāo
Keo chống thấm
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Keo chống thấm
Ví dụ (2)
chúfáng厨房shuǐcáo水槽biānyuán边缘yǒuxiē有些lòushuǐ漏水,wǒ我yòng用fángshuǐ防水jiāo胶chóngxīn重新fēng封le了yíxià一下。
Mép bồn rửa bát nhà bếp bị rò rỉ nước, tôi đã dùng keo chống thấm để dán lại.
The edge of the kitchen sink was leaking a bit, so I resealed it with waterproof sealant.
zhè这zhǒng种shìwài室外yòng用de的fángshuǐ防水jiāo胶nàigāowēn耐高温,bú不pà怕yǔlín雨淋。
Loại keo chống thấm dùng ngoài trời này chịu được nhiệt độ cao, không sợ mưa dột.
This outdoor waterproof sealant is resistant to high temperatures and rainproof.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây