ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
交流经验
jiāo liú jīng yàn
trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kinh nghiệm
Hán việt: giao lưu kinh nghiệm
—

Gợi nhớ

Từ "交流经验" (jiāo liú jīng yàn) mang nghĩa "trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kinh nghiệm", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).

Thành phần cấu tạo

交流经验
jiāo liú jīng yàn
trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kinh nghiệm
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kinh nghiệm
Ví dụ (3)
wǒmen我们jīngcháng经常jiāoliú交流jīngyàn经验,shènzhì甚至hùxiāng互相jièshào介绍kèhù客户。
Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm, thậm chí giới thiệu khách hàng cho nhau.
We often exchange experiences and even introduce clients to each other.
gōngsī公司jǔbàn举办zhè这cì次zuòtánhuì座谈会de的mùdì目的shì是ràng让xīn新lǎo老yuángōng员工hùxiāng互相jiāoliú交流jīngyàn经验。
Mục đích công ty tổ chức buổi tọa đàm lần này là để nhân viên mới và cũ trao đổi kinh nghiệm với nhau.
The purpose of the company holding this symposium is to let new and old employees exchange experiences with each other.
xuéxí学习qún群lǐ里de的tóngxué同学men们měitiān每天dōu都huì会fēnxiǎng分享xuéxí学习zīliào资料,jiāoliú交流jīngyàn经验。
Các bạn học trong nhóm học tập mỗi ngày đều chia sẻ tài liệu học tập và trao đổi kinh nghiệm.
The students in the study group share study materials and exchange experiences every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây