很多遍
—
Gợi nhớ
Từ "很多遍" (hěn duō biàn) nghĩa là "Nhiều lần", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 多 (duō): hơn + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.
Thành phần cấu tạo
很多遍
Nhiều lần
彳
艮
夕
辶
扁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Nhiều lần
Ví dụ (3)
我把不会的字写了很多遍,写到会为止。
Tôi viết những chữ không biết rất nhiều lần, viết đến khi thuộc mới thôi.
I wrote the characters I didn't know many times until I learned them.
这部电影非常经典,我已经看了很多遍了。
Bộ phim này rất kinh điển, tôi đã xem nó rất nhiều lần rồi.
This movie is very classic, I have watched it many times.
妈妈每天都要把安全问题向他叮嘱很多遍。
Mẹ mỗi ngày đều dặn dò anh ấy về vấn đề an toàn rất nhiều lần.
Mom reminds him about safety issues many times every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây