语言表达
—
Gợi nhớ
Từ "语言表达" (yǔ yán biǎo dá) mang nghĩa "Diễn đạt ngôn ngữ", kết hợp bởi 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 语言表达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Diễn đạt ngôn ngữ
Ví dụ (3)
一般而言,女生的语言表达能力发展较早。
Nói chung, khả năng diễn đạt ngôn ngữ của nữ giới phát triển sớm hơn.
Generally speaking, girls' language expression abilities develop earlier.
当我们终于登上最高点的时候,那种成就感是无法用语言表达的。
Khi chúng tôi cuối cùng cũng leo lên đến đỉnh cao nhất, cảm giác thành tựu đó không thể dùng ngôn ngữ để diễn tả được.
When we finally reached the highest point, that sense of achievement could not be expressed in words.
锻炼良好的语言表达技巧,在职场面试中非常关键。
Rèn luyện kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ tốt là điều rất quan trọng trong phỏng vấn xin việc.
Training good language expression skills is crucial in workplace interviews.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây