传输速度
—
Gợi nhớ
Từ "传输速度" (chuán shū sù dù) mang nghĩa "Tốc độ truyền tải", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 输 (shū - thâu): "thua" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
传输速度
Tốc độ truyền tải
传
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
输
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
速
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Tốc độ truyền tải
Ví dụ (3)
千兆交换机可以为每个局域网用户提供更稳定的数据传输速度。
Thiết bị chuyển mạch Gigabit có thể cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu ổn định hơn cho mỗi người dùng mạng LAN.
A Gigabit switch can provide more stable data transmission speed for each LAN user.
如果电阻阻值过大,电路中的信号传输速度和幅值都会受到严重削弱。
Nếu điện trở quá lớn, tốc độ truyền tải tín hiệu và biên độ trong mạch đều sẽ bị suy yếu nghiêm trọng.
If the resistance value is too large, both the signal transmission speed and amplitude in the circuit will be severely weakened.
升级到5G网络后,手机下载视频的传输速度明显变快了。
Sau khi nâng cấp lên mạng 5G, tốc độ truyền dữ liệu khi tải video trên điện thoại đã nhanh hơn rõ rệt.
After upgrading to the 5G network, the transmission speed for downloading videos on the phone has become significantly faster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây