ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
科学界
kē xué jiè
Giới khoa học
Hán việt: khoa học giới
—

Gợi nhớ

Từ "科学界" (kē xué jiè) nghĩa là "Giới khoa học", ghép bởi: 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học + 界 (jiè): biên giới.

Thành phần cấu tạo

科学界
kē xué jiè
Giới khoa học
禾
斗
⺍
冖
子
田

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giới khoa học
Ví dụ (3)
zhè这xiàng项zhòngdà重大fāxiàn发现yǐnqǐ引起le了quánqiú全球kēxuéjiè科学界de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Phát hiện trọng đại này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của giới khoa học toàn cầu.
This major discovery has attracted widespread attention from the global scientific community.
tā他de的yìshēng一生dōu都fèngxiàngěi奉献给le了wùlǐ物理yánjiū研究,zài在kēxuéjiè科学界xiǎngyǒu享有hěn很gāo高de的shēngyù声誉。
Cả cuộc đời ông đã cống hiến cho nghiên cứu vật lý, và có danh tiếng rất cao trong giới khoa học.
He dedicated his life to physics research and enjoys a very high reputation in the scientific community.
kēxuéjiè科学界yìzhí一直zài在tànsuǒ探索yǔzhòu宇宙zhōng中shìfǒu是否cúnzài存在qítā其他zhìhuì智慧shēngmìng生命。
Giới khoa học luôn không ngừng khám phá xem trong vũ trụ có tồn tại sự sống thông minh khác hay không.
The scientific community has been continually exploring whether other intelligent life exists in the universe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây