张开嘴巴
—
Gợi nhớ
Từ "张开嘴巴" (zhāng kāi zuǐ bā) nghĩa là "Há miệng, mở miệng", ghép bởi: 张 (zhāng): Tờ + 开 (kāi): bật + 嘴 (zuǐ): Miệng + 巴 (bā): mong.
Thành phần cấu tạo
张开嘴巴
Há miệng, mở miệng
弓
长
一
廾
口
觜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Há miệng, mở miệng
Ví dụ (3)
牙医让孩子张开嘴巴,以便检查有没有蛀牙。
Nha sĩ bảo đứa trẻ há miệng ra để kiểm tra xem có sâu răng không.
The dentist asked the child to open their mouth to check for cavities.
听到这个惊人的消息,他惊讶得张开嘴巴,半天说不出话来。
Nghe được tin tức chấn động này, anh ấy ngạc nhiên đến mức há hốc mồm, hồi lâu không nói nên lời.
Hearing this astonishing news, he opened his mouth in surprise, unable to speak for a long while.
护士一边哄着婴儿,一边让他张开嘴巴吃药。
Y tá vừa dỗ em bé, vừa bảo em há miệng ra uống thuốc.
The nurse coaxed the baby while getting him to open his mouth to take the medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây