违规操作
—
Gợi nhớ
Từ "违规操作" (wéi guī cāo zuò) mang nghĩa "Thao tác sai quy định / Vi phạm quy chế", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
违规操作
Thao tác sai quy định / Vi phạm quy chế
Phân tích từ 违规操作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:Thao tác sai quy định / Vi phạm quy chế
Ví dụ (3)
工厂里发生的火灾,很大程度上是因为工人的违规操作引起的。
Hỏa hoạn xảy ra trong nhà máy phần lớn là do thao tác sai quy định của công nhân gây ra.
The fire in the factory was largely caused by the illegal operations of the workers.
银行系统自动拦截了这笔转账,因为它疑似涉嫌违规操作。
Hệ thống ngân hàng đã tự động chặn khoản chuyển khoản này vì nó bị nghi ngờ vi phạm quy chế.
The banking system automatically intercepted this transfer because it was suspected of being an illegal operation.
任何医疗事故中的违规操作,都将面临严格的法律审查。
Bất kỳ thao tác sai quy định nào trong sự cố y khoa đều sẽ phải đối mặt với sự kiểm tra pháp lý nghiêm ngặt.
Any rule violation in a medical malpractice incident will face strict legal scrutiny.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây