ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
女同学
nǚ tóng xué
học sinh/sinh viên giới tính nữ
Hán việt: nữ đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "女同学" (nǚ tóng xué) nghĩa là "học sinh/sinh viên giới tính nữ", ghép bởi: 女 (nǚ): nữ + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

女同学
nǚ tóng xué
học sinh/sinh viên giới tính nữ
女
冂
口
⺍
冖
子

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:học sinh/sinh viên giới tính nữ
Ví dụ (3)
wǒmen我们bān班shàng上yǒu有èrshí二十wèi位nǚtóngxué女同学。
Lớp chúng tôi có 20 bạn học nữ.
There are twenty female classmates in our class.
nà那wèi位nǚtóngxué女同学huídá回答wèntí问题fēicháng非常jījí积极。
Bạn học nữ đó trả lời câu hỏi rất tích cực.
That female student answered questions very actively.
jǐ几gè个nǚtóngxué女同学zhèngzài正在xiàkè下课hòu后liáotiān聊天。
Mấy bạn học nữ đang tán gẫu sau giờ học.
Several female classmates are chatting after class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây