对比色
—
Gợi nhớ
Từ "对比色" (duìbǐsè) mang nghĩa "Màu sắc tương phản, màu đối lập", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 对比色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Màu sắc tương phản, màu đối lập
Ví dụ (3)
设计师巧妙运用对比色让画卷更有视觉冲击力。
Nhà thiết kế khéo léo vận dụng màu đối lập giúp bức tranh càng có lực tác động thị giác.
The designer skillfully used contrasting colors to make the painting more visually striking.
黑与白是最经典的对比色组合。
Đen và trắng là tổ hợp màu đối lập kinh điển nhất.
Black and white is the most classic contrasting color combination.
服装搭配要注意对比色的和谐。
Phối hợp quần áo cần chú ý sự hài hòa của các màu đối lập.
Clothing collocation should pay attention to the harmony of contrasting colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây