ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
对比色
duìbǐsè
Màu sắc tương phản, màu đối lập
Hán việt: đối tỷ sắc
—

Gợi nhớ

Từ "对比色" (duìbǐsè) mang nghĩa "Màu sắc tương phản, màu đối lập", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).

Thành phần cấu tạo

对比色
duìbǐsè
Màu sắc tương phản, màu đối lập
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Màu sắc tương phản, màu đối lập
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师qiǎomiào巧妙yùnyòng运用duìbǐsè对比色ràng让huàjuàn画卷gèng更yǒu有shìjué视觉chōngjīlì冲击力。
Nhà thiết kế khéo léo vận dụng màu đối lập giúp bức tranh càng có lực tác động thị giác.
The designer skillfully used contrasting colors to make the painting more visually striking.
hēi黑yǔ与bái白shì是zuì最jīngdiǎn经典de的duìbǐsè对比色zǔhé组合。
Đen và trắng là tổ hợp màu đối lập kinh điển nhất.
Black and white is the most classic contrasting color combination.
fúzhuāng服装dāpèi搭配yào要zhùyì注意duìbǐsè对比色de的héxié和谐。
Phối hợp quần áo cần chú ý sự hài hòa của các màu đối lập.
Clothing collocation should pay attention to the harmony of contrasting colors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây