ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
操作失误
cāozuò shīwù
Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
Hán việt: thao tác thất ngộ
—

Gợi nhớ

Từ "操作失误" (cāozuò shīwù) mang nghĩa "Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 失 (shī - thất): "Mất" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).

Thành phần cấu tạo

操作失误
cāozuò shīwù
Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
操
cāo • thao
Vận hành
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
误
wù • ngộ
sai
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
Ví dụ (3)
yīnwèi因为gōngzuò工作rényuán人员de的cāozuò操作shīwù失误dǎozhì导致shùjù数据diūshī丢失。
Do nhầm lẫn thao tác của nhân viên dẫn tới mất dữ liệu.
Data loss was caused by operational error of the staff.
yángé严格ànzhào按照guīfàn规范bùzhòu步骤zhíxíng执行fángzhǐ防止cāozuò操作shīwù失误。
Nghiêm ngặt thực thi theo các bước quy chuẩn để phòng chống nhầm lẫn thao tác.
Strictly follow standard steps to prevent misoperations.
fēnxī分析shìgù事故fāshēng发生de的cāozuò操作shīwù失误yuányīn原因。
Phân tích nguyên nhân nhầm lẫn thao tác khi sự cố xảy ra.
Analyze operational error reasons for the accident.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây