操作失误
—
Gợi nhớ
Từ "操作失误" (cāozuò shīwù) mang nghĩa "Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 失 (shī - thất): "Mất" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
操作失误
Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
Ví dụ (3)
因为工作人员的操作失误导致数据丢失。
Do nhầm lẫn thao tác của nhân viên dẫn tới mất dữ liệu.
Data loss was caused by operational error of the staff.
严格按照规范步骤执行防止操作失误。
Nghiêm ngặt thực thi theo các bước quy chuẩn để phòng chống nhầm lẫn thao tác.
Strictly follow standard steps to prevent misoperations.
分析事故发生的操作失误原因。
Phân tích nguyên nhân nhầm lẫn thao tác khi sự cố xảy ra.
Analyze operational error reasons for the accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây