ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
采取有效
cǎi qǔ yǒuxiào
Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả
Hán việt: thái thủ hữu hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "采取有效" (cǎi qǔ yǒuxiào) nghĩa là "Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 取 (qǔ): lấy + 有 (yǒu): Có + 效 (xiào): hiệu quả.

Thành phần cấu tạo

采取有效
cǎi qǔ yǒuxiào
Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả
爫
木
耳
又
𠂇
月

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取yǒuxiào有效cuòshī措施kòngzhì控制wùjià物价shàngzhǎng上涨。
Chính quyền áp dụng biện pháp có hiệu quả để khống chế giá cả tăng.
The government took effective measures to control price increases.
gōngsī公司cǎiqǔ采取yǒuxiào有效shǒuduàn手段bǎohù保护shùjù数据ānquán安全。
Công ty áp dụng phương pháp có hiệu quả bảo vệ an toàn dữ liệu.
The company took effective means to protect data security.
zhēnduì针对wèntí问题cǎiqǔ采取yǒuxiào有效jiějué解决bànfǎ办法。
Nhắm vào vấn đề áp dụng giải pháp có hiệu quả.
Take effective solutions for the problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây