服务商
—
Gợi nhớ
Từ "服务商" (fúwùshāng) mang nghĩa "Đơn vị/Nhà cung ứng dịch vụ", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 服务商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đơn vị/Nhà cung ứng dịch vụ
Ví dụ (3)
选择一家靠谱的网络服务商非常重要。
Lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ mạng đáng tin cậy vô cùng quan trọng.
Choosing a reliable network service provider is very important.
服务商向客户提供了全方位的技术支持。
Nhà cung cấp dịch vụ cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật toàn diện cho khách hàng.
The service provider offered all-round technical support to clients.
与多家知名云服务商达成合作。
Đạt được hợp tác với nhiều nhà cung cấp dịch vụ đám mây nổi tiếng.
Reached cooperation with multiple famous cloud service providers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây