标准答案
—
Gợi nhớ
Từ "标准答案" (biāozhǔn dá'àn) mang nghĩa "Đáp án chính xác chuẩn mực", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 答 (dá - đáp): "trả lời" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
标准答案
Đáp án chính xác chuẩn mực
标
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
准
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
答
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút tre (phía trên)
合
Hợp
Hợp lại, khớp (phía dưới)
案
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đáp án chính xác chuẩn mực
Ví dụ (3)
老师在黑板上写出了试题的标准答案。
Thầy giáo đã viết đáp án chuẩn của bài thi lên bảng đen.
The teacher wrote the model answers to the exam on the blackboard.
生活中的许多问题没有唯一的标准答案。
Nhiều vấn đề trong cuộc sống không có đáp án chuẩn duy nhất.
Many problems in life do not have a single standard answer.
核对你的解答与标准答案是否相符。
Đối chiếu câu trả lời của bạn với đáp án chuẩn xem có khớp nhau không.
Check whether your answer matches the standard answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây