ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保护好
bǎohù hǎo
Bảo vệ tốt, giữ gìn cẩn thận
Hán việt: bảo hộ hảo
—

Gợi nhớ

Từ "保护好" (bǎohù hǎo) nghĩa là "Bảo vệ tốt, giữ gìn cẩn thận", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

保护好
bǎohù hǎo
Bảo vệ tốt, giữ gìn cẩn thận
亻
呆
扌
户
女
子

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bảo vệ tốt, giữ gìn cẩn thận
Ví dụ (3)
chūménzàiwài出门在外yào要bǎohù保护hǎo好zìjǐ自己de的ānquán安全。
Đi xa nhà cần bảo vệ tốt an toàn của bản thân.
Protect your own safety well when traveling away from home.
shǐyòng使用hùfūpǐn护肤品bǎohù保护hǎo好pífū皮肤。
Sử dụng mỹ phẩm dưỡng da bảo vệ tốt làn da.
Use skincare products to protect the skin well.
wǒmen我们yào要bǎohù保护hǎo好dàzìrán大自然huánjìng环境。
Chúng ta cần bảo vệ tốt môi trường tự nhiên.
We should safeguard the natural environment well.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây