ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
显年轻点
xiǎn niánqīng diǎn
Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít
Hán việt: hiển niên khinh điểm
—

Gợi nhớ

Từ "显年轻点" (xiǎn niánqīng diǎn) nghĩa là "Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ + 点 (diǎn): điểm.

Thành phần cấu tạo

显年轻点
xiǎn niánqīng diǎn
Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít
日
业
年
车
圣
占

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít
Ví dụ (3)
huàn换le了zhè这gè个fàxíng发型hòu后xiǎn显niánqīng年轻diǎn点le了。
Sau khi đổi kiểu tóc này trông trẻ trung hơn chút rồi.
Looking a bit younger after changing to this hairstyle.
chuān穿xiānyàn鲜艳yìdiǎn一点de的yīfu衣服gèng更xiǎn显niánqīng年轻diǎn点。
Mặc quần áo tươi thắm một chút càng trông trẻ trung hơn chút.
Wearing brighter clothes makes one look a bit younger.
xiào笑yí一xiào笑huì会ràng让nǐ你xiǎnde显得niánqīng年轻diǎn点。
Mỉm cười một cái sẽ giúp bạn trông trẻ trung hơn chút.
Smiling a bit will make you look younger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây