显年轻点
—
Gợi nhớ
Từ "显年轻点" (xiǎn niánqīng diǎn) nghĩa là "Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ + 点 (diǎn): điểm.
Thành phần cấu tạo
显年轻点
Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít
日
业
年
车
圣
占
Phân tích từ 显年轻点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tạo hiệu ứng trông trẻ trung hơn chút ít
Ví dụ (3)
换了这个发型后显年轻点了。
Sau khi đổi kiểu tóc này trông trẻ trung hơn chút rồi.
Looking a bit younger after changing to this hairstyle.
穿鲜艳一点的衣服更显年轻点。
Mặc quần áo tươi thắm một chút càng trông trẻ trung hơn chút.
Wearing brighter clothes makes one look a bit younger.
笑一笑会让你显得年轻点。
Mỉm cười một cái sẽ giúp bạn trông trẻ trung hơn chút.
Smiling a bit will make you look younger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây