熟练掌握
—
Gợi nhớ
Từ "熟练掌握" (shúliàn zhǎngwò) mang nghĩa "Nắm vững kỹ năng, làm thạo", kết hợp bởi 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 练 (liàn - luyện): "tập" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 握 (wò - ác): "Nắm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 握: Bàn tay (扌) nắm lấy quyền quản lý cả ngôi nhà (屋), thể hiện sự nắm giữ, ôm chặt trong lòng bàn tay (握).
Thành phần cấu tạo
熟练掌握
Nắm vững kỹ năng, làm thạo
Phân tích từ 熟练掌握
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nắm vững kỹ năng, làm thạo
Ví dụ (3)
经过练习,他熟练掌握了这项技术。
Qua luyện tập, anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
Through practice, he skillfully mastered this technique.
我们要熟练掌握外语交流能力。
Chúng ta cần làm thạo khả năng giao tiếp ngoại ngữ.
We should skillfully master foreign language communication skills.
员工需要熟练掌握安全操作规程。
Nhân viên cần nắm vững quy trình thao tác an toàn.
Employees need to master safe operating procedures skillfully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây