ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
熟练掌握
shúliàn zhǎngwò
Nắm vững kỹ năng, làm thạo
Hán việt: thục luyện chưởng ác
—

Gợi nhớ

Từ "熟练掌握" (shúliàn zhǎngwò) mang nghĩa "Nắm vững kỹ năng, làm thạo", kết hợp bởi 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 练 (liàn - luyện): "tập" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 握 (wò - ác): "Nắm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 握: Bàn tay (扌) nắm lấy quyền quản lý cả ngôi nhà (屋), thể hiện sự nắm giữ, ôm chặt trong lòng bàn tay (握).

Thành phần cấu tạo

熟练掌握
shúliàn zhǎngwò
Nắm vững kỹ năng, làm thạo
熟
shú / shóu • thục
quen
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
练
liàn • luyện
tập
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
东
Đông
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ
握
wò • ác
Nắm giữ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
屋
Chữ Ốc
Nhà / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nắm vững kỹ năng, làm thạo
Ví dụ (3)
jīngguò经过liànxí练习,tā他shúliàn熟练zhǎngwò掌握le了zhè这xiàng项jìshù技术。
Qua luyện tập, anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.
Through practice, he skillfully mastered this technique.
wǒmen我们yào要shúliàn熟练zhǎngwò掌握wàiyǔ外语jiāoliú交流nénglì能力。
Chúng ta cần làm thạo khả năng giao tiếp ngoại ngữ.
We should skillfully master foreign language communication skills.
yuángōng员工xūyào需要shúliàn熟练zhǎngwò掌握ānquán安全cāozuòguīchéng操作规程。
Nhân viên cần nắm vững quy trình thao tác an toàn.
Employees need to master safe operating procedures skillfully.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây