ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
我来查
wǒ lái chá
Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra
Hán việt: ngã lai tra
—

Gợi nhớ

Từ "我来查" (wǒ lái chá) nghĩa là "Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 来 (lái): đến + 查 (chá): kiểm tra.

Thành phần cấu tạo

我来查
wǒ lái chá
Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra
手
戈
木
一
且

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra
Ví dụ (3)
bié别zháojí着急,wǒ我lái来chá查yíxià一下huǒchē火车shíkè时刻biǎo表。
Đừng vội, để tôi tra lịch trình tàu hỏa một chút.
Don't worry, let me check the train schedule.
nǐ你bù不zhīdào知道dìzhǐ地址?wǒ我lái来chá查!
Bạn không biết địa chỉ sao? Để tôi tra!
You don't know the address? Let me check!
zhè这gè个wèntí问题wǒ我lái来chá查zīliào资料jiědá解答。
Vấn đề này để tôi tra tài liệu trả lời.
Let me check the reference materials to answer this problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây