我来查
—
Gợi nhớ
Từ "我来查" (wǒ lái chá) nghĩa là "Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra", ghép bởi: 我 (wǒ): tôi + 来 (lái): đến + 查 (chá): kiểm tra.
Thành phần cấu tạo
我来查
Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra
手
戈
木
一
且
Phân tích từ 我来查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Để tôi tra cứu, để tôi kiểm tra
Ví dụ (3)
别着急,我来查一下火车时刻表。
Đừng vội, để tôi tra lịch trình tàu hỏa một chút.
Don't worry, let me check the train schedule.
你不知道地址?我来查!
Bạn không biết địa chỉ sao? Để tôi tra!
You don't know the address? Let me check!
这个问题我来查资料解答。
Vấn đề này để tôi tra tài liệu trả lời.
Let me check the reference materials to answer this problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây