普通工人
—
Gợi nhớ
Từ "普通工人" (pǔ tōng gōng rén) mang nghĩa "Công nhân bình thường, người lao động phổ thông", kết hợp bởi 普 (pǔ - phổ): "phổ thông" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 普: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi đồng đều khắp mọi nơi cùng một lúc (並), mang lại ánh sáng chung cho vạn vật, phổ biến, phổ thông (普). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
普通工人
Công nhân bình thường, người lao động phổ thông
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công nhân bình thường, người lao động phổ thông
Ví dụ (3)
他是一名兢兢业业的普通工人。
Anh ấy là một công nhân bình thường mẫn cán.
He is a hard-working ordinary worker.
工厂关怀每一位普通工人的生活。
Nhà máy quan tâm đến cuộc sống của từng công nhân bình thường.
The factory cares about the lives of every ordinary worker.
普通工人也做出了了不起的贡献。
Công nhân bình thường cũng tạo nên những đóng góp phi thường.
Ordinary workers also made extraordinary contributions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây