ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
演变成
yǎn biàn chéng
diễn biến thành
Hán việt: diễn biến thành
—

Gợi nhớ

Từ "演变成" (yǎn biàn chéng) nghĩa là "diễn biến thành", ghép bởi: 演 (yǎn): biểu diễn + 变 (biàn): thay đổi + 成 (chéng): trở thành.

Thành phần cấu tạo

演变成
yǎn biàn chéng
diễn biến thành
氵
寅
亦
又
戊
丁

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:diễn biến thành
Ví dụ (3)
xiǎo小máodùn矛盾zuìzhōng最终yǎnbiàn演变chéng成le了jīliè激烈de的zhēngchǎo争吵。
Mâu thuẫn nhỏ cuối cùng diễn biến thành cuộc cãi vã kịch liệt.
Minor friction eventually evolved into a fierce quarrel.
yuánběn原本jiǎndān简单de的jùhuì聚会yǎnbiàn演变chéngwéi成为le了shèngdà盛大de的qìngzhù庆祝。
Buổi tụ họp vốn dĩ đơn giản đã diễn biến thành màn ăn mừng hoành tráng.
The originally simple gathering developed into a grand celebration.
gāi该bìngzhèng病症ruò若bú不zhùyì注意huì会yǎnbiàn演变chéng成mànxìng慢性jíbìng疾病。
Triệu chứng bệnh đó nếu không chú ý sẽ biến thành bệnh mãn tính.
If ignored, this symptom can evolve into a chronic disease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây