演变成
—
Gợi nhớ
Từ "演变成" (yǎn biàn chéng) nghĩa là "diễn biến thành", ghép bởi: 演 (yǎn): biểu diễn + 变 (biàn): thay đổi + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
演变成
diễn biến thành
氵
寅
亦
又
戊
丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:diễn biến thành
Ví dụ (3)
小矛盾最终演变成了激烈的争吵。
Mâu thuẫn nhỏ cuối cùng diễn biến thành cuộc cãi vã kịch liệt.
Minor friction eventually evolved into a fierce quarrel.
原本简单的聚会演变成为了盛大的庆祝。
Buổi tụ họp vốn dĩ đơn giản đã diễn biến thành màn ăn mừng hoành tráng.
The originally simple gathering developed into a grand celebration.
该病症若不注意会演变成慢性疾病。
Triệu chứng bệnh đó nếu không chú ý sẽ biến thành bệnh mãn tính.
If ignored, this symptom can evolve into a chronic disease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây