滑雪服
—
Gợi nhớ
Từ "滑雪服" (huá xuě fú) nghĩa là "quần áo trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 服 (fú): quần áo.
Thành phần cấu tạo
滑雪服
quần áo trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
⺼
卩
Phân tích từ 滑雪服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần áo trượt tuyết
Ví dụ (3)
去滑雪前要穿上保暖防风的滑雪服。
Trước khi đi trượt tuyết cần mặc bộ đồ trượt tuyết giữ ấm chống gió.
Put on a warm and windproof ski suit before going skiing.
商店里售卖各种款式的彩艳滑雪服。
Trong cửa hàng bán đủ các kiểu dáng trang phục trượt tuyết rực rỡ.
The shop sells various styles of bright skiwear.
这件滑雪服具备极佳的防水性能。
Chiếc áo trượt tuyết này sở hữu hiệu suất chống nước cực tốt.
This ski suit has excellent waterproof performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây