ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
滑雪服
huá xuě fú
quần áo trượt tuyết
Hán việt: hoạt tuyết phục
—

Gợi nhớ

Từ "滑雪服" (huá xuě fú) nghĩa là "quần áo trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 服 (fú): quần áo.

Thành phần cấu tạo

滑雪服
huá xuě fú
quần áo trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
⺼
卩

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quần áo trượt tuyết
Ví dụ (3)
qù去huáxuě滑雪qián前yào要chuānshàng穿上bǎonuǎn保暖fángfēng防风de的huáxuěfú滑雪服。
Trước khi đi trượt tuyết cần mặc bộ đồ trượt tuyết giữ ấm chống gió.
Put on a warm and windproof ski suit before going skiing.
shāngdiàn商店lǐ里shòumài售卖gè各zhǒng种kuǎnshì款式de的cǎi彩yàn艳huáxuěfú滑雪服。
Trong cửa hàng bán đủ các kiểu dáng trang phục trượt tuyết rực rỡ.
The shop sells various styles of bright skiwear.
zhè这jiàn件huáxuěfú滑雪服jùbèi具备jíjiā极佳de的fángshuǐ防水xìngnéng性能。
Chiếc áo trượt tuyết này sở hữu hiệu suất chống nước cực tốt.
This ski suit has excellent waterproof performance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây