其他同学
—
Gợi nhớ
Từ "其他同学" (qí tā tóng xué) nghĩa là "các bạn học khác", ghép bởi: 其 (qí): của nó + 他 (tā): anh ấy + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
其他同学
các bạn học khác
其
亻
也
冂
口
⺍
Phân tích từ 其他同学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:các bạn học khác
Ví dụ (3)
请不要打扰其他同学学习。
Xin đừng làm phiền các bạn học khác học tập.
Please do not disturb other classmates studying.
他和其他同学一起完成了课题。
Anh ấy cùng các bạn học khác hoàn thành đề tài.
He completed the project together with other classmates.
其他同学都回宿舍了。
Các bạn học khác đều về ký túc xá rồi.
Other students all went back to the dorm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây