ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
其他同学
qí tā tóng xué
các bạn học khác
Hán việt: kỳ tha đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "其他同学" (qí tā tóng xué) nghĩa là "các bạn học khác", ghép bởi: 其 (qí): của nó + 他 (tā): anh ấy + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

其他同学
qí tā tóng xué
các bạn học khác
其
亻
也
冂
口
⺍

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:các bạn học khác
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要dǎrǎo打扰qítā其他tóngxué同学xuéxí学习。
Xin đừng làm phiền các bạn học khác học tập.
Please do not disturb other classmates studying.
tā他hé和qítā其他tóngxué同学yìqǐ一起wánchéng完成le了kètí课题。
Anh ấy cùng các bạn học khác hoàn thành đề tài.
He completed the project together with other classmates.
qítā其他tóngxué同学dōu都huí回sùshè宿舍le了。
Các bạn học khác đều về ký túc xá rồi.
Other students all went back to the dorm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây