ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鹅
é
con ngỗng
Hán việt: nga
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
12
只
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Chú chim lớn (鸟) vươn cái cổ cao kiêu hãnh như muốn khẳng định cái tôi của mình (我) giữa mặt hồ là con ngỗng trắng (鹅).

Thành phần cấu tạo

鹅
é
con ngỗng
我
Ngã
Tôi / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây