娥
フノ一ノ一丨一フノ丶
10
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Người con gái (女) tự tin ngắm nhìn vẻ duyên dáng của chính mình (我), mang nét kiều diễm của một mỹ nhân (娥).
Thành phần cấu tạo
娥
Người phụ nữ đẹp
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
我
Ngã
Tôi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người phụ nữ đẹp
Ví dụ (5)
嫦娥奔月是中国古代著名的神话故事。
Hằng Nga bay lên mặt trăng là một câu chuyện thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại.
Chang'e Flying to the Moon is a famous ancient Chinese myth.
古代皇宫里有许多美丽的宫娥。
Trong hoàng cung thời xưa có rất nhiều cung nga xinh đẹp.
There were many beautiful palace maidens in the ancient imperial palace.
她打扮得宛如一位娇娥,十分动人。
Cô ấy trang điểm trông giống hệt một kiều nga (người phụ nữ kiều diễm), vô cùng quyến rũ.
She was dressed like a delicate beauty and looked बेहद captivating.
传说天上有许多翩翩起舞的仙娥。
Truyền thuyết kể rằng trên trời có rất nhiều tiên nga (tiên nữ) xinh đẹp đang nhảy múa nhẹ nhàng.
Legend has it that there are many fairy maidens in heaven dancing gracefully.
大家都夸她长得像月里嫦娥一样漂亮。
Mọi người đều khen cô ấy xinh đẹp như Hằng Nga trong cung trăng.
Everyone praised her for being as beautiful as Chang'e on the moon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây