天鹅绒
—
Gợi nhớ
Từ "天鹅绒" (tiān'éróng) mang nghĩa "Nhung", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 鹅 (é - nga): "con ngỗng" + 绒 (róng - nhung): "Nhung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 鹅: Chú chim lớn (鸟) vươn cái cổ cao kiêu hãnh như muốn khẳng định cái tôi của mình (我) giữa mặt hồ là con ngỗng trắng (鹅). • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天鹅绒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhung
Ví dụ (3)
设计师选用了天鹅绒做外套。
Nhà thiết kế chọn nhung để làm áo khoác.
The designer chose velvet to make the coat.
天鹅绒的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của nhung.
Both the feel and thickness of the velvet need to be confirmed first.
采购部正在比较几种天鹅绒。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại nhung.
The purchasing department is comparing several types of velvet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây