ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绿色植物
lǜ sè zhí wù
cây xanh, thực vật xanh
Hán việt: lục sắc thực vật
—

Gợi nhớ

Từ "绿色植物" (lǜ sè zhí wù) nghĩa là "cây xanh, thực vật xanh", ghép bởi: 绿 (lǜ): xanh lá cây + 色 (sè / shǎi): Màu + 植 (zhí): Trồng + 物 (wù): Vật.

Thành phần cấu tạo

绿色植物
lǜ sè zhí wù
cây xanh, thực vật xanh
纟
录
⺈
巴
木
直

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cây xanh, thực vật xanh
Ví dụ (3)
kètīng客厅lǐ里bǎifàng摆放le了jǐ几pén盆lǜsèzhíwù绿色植物。
Trong phòng khách bày vài chậu cây xanh.
Several pots of green plants are placed in the living room.
lǜsèzhíwù绿色植物néng能jìnghuà净化shìnèi室内kōngqì空气。
Thực vật xanh có thể làm sạch không khí trong phòng.
Green plants can purify indoor air.
duō多kàn看lǜsèzhíwù绿色植物yǒuzhùyú有助于huǎnjiě缓解yǎnjing眼睛píláo疲劳。
Ngắm nhìn nhiều cây xanh giúp làm dịu mệt mỏi cho mắt.
Looking at green plants often helps relieve eye fatigue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây